Toyota Wigo

Toyota Wigo
ĐĂNG KÝ THÔNG TIN ĐẠI LÝ
Đăng ký thông tin để làm đại lý phân phối xe Oto đến khách hàng trên toàn quốc. Thông tin được chúng tôi kiểm duyệt và công bố bên dưới thông tin liên hệ
ĐĂNG KÝ THÔNG TIN ĐẠI LÝ
Đăng ký thông tin để làm đại lý phân phối xe Oto đến khách hàng trên toàn quốc. Thông tin được chúng tôi kiểm duyệt và công bố bên dưới thông tin liên hệ

Toyota Wigo 4AT 2021

384.000.000 VNĐ

• 5 chỗ • HatchbackXăng

• Xe nhập khẩu

Số tự động 4 cấp

Toyota Wigo 5MT 2021

352.000.000 VNĐ

• 5 chỗ • HatchbackXăng

• Xe nhập khẩu

Số sàn 5 cấp

PHIÊN BẢN Toyota Wigo

 

 

 

Wigo 1.2MT
352,000,000

 Wigo 1.2 AT
384,000,000

Thông số cơ bản
Kích thước tổng thể DxRxC 3660 x 1600 x 1520 3660 x 1600 x 1520
Dung tích xy lanh 1.197cc 1.197cc
Động cơ 1.2L I4 1.2L I4
Công suất cực đại 86 86
Mô-men xoắn cực đại 107 107
Khoảng sáng gầm 160 162
Bán kính vòng quay tối thiểu 4.7 4.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu 5.16L 5.16L
Xuất xứ 17 17
Hộp số tự động 4 cấp số sàn 5 cấp
Dung tích khoang chứa đồ (lít)    
Chỗ ngồi 05 05
Phiên bản    
Tiện nghi
Tiện nghi

Trợ lực tay lái

Điều hòa trước

Điều hòa sau

Phanh tay điện tử :

Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu (AFS) :

Dàn lạnh cho hàng ghế sau :

Gương gập điện :

Gương chiếu hậu chống chói :

Hệ thống âm thanh

Cửa kính ghế lái

Điều hòa trước

Điều hòa sau

Phanh tay điện tử :

Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu (AFS) :

Dàn lạnh cho hàng ghế sau :

Gương gập điện :

Hệ thống âm thanh

Cửa kính ghế lái

Giải trí

Kết nối bluetooth

Đầu cắm USB

Màn hình DVD :

Đầu cắm USB

Màn hình LCD

Màn hình DVD :

Điều chỉnh ghế lái Chỉnh tay Chỉnh tay
Hệ thống loa    
Hệ thống điều hòa    
An toàn
An toàn

Chống bó cứng phanh (ABS)

Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)

Cân bằng điện tử (ESP)

Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)

Trợ lực điện (EPS)

Camera lùi

Cảnh báo chống trộm

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe sau

Chống bó cứng phanh (ABS)

Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)

Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)

Camera lùi

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe sau

Túi khí 2 2
Thông số kỹ thuật
Trọng lượng (kg)    
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) 33  
Trọng tải (kg)    
Kích thước La zăng    
Kích thước lốp 175/65R14 175/65R14
Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Trục xoăn bán độc lập với lò xo cuộn Trục xoăn bán độc lập với lò xo cuộn
Nội thất
Chất liệu nội thất Nỉ Nỉ
Ngoại thất
Cụm đèn trước   Halogen
Cụm đèn sau   LED
Đèn sương mù    

 

 

 

 

 

 

 

 

Bảng Giá Đại Lý Xe Ô tô Tại Việt Nam

Bảng Giá Đại Lý Xe Ô tô Tại Việt Nam