Toyota Corolla Cross

Toyota Corolla Cross
ĐĂNG KÝ THÔNG TIN ĐẠI LÝ
Đăng ký thông tin để làm đại lý phân phối xe Oto đến khách hàng trên toàn quốc. Thông tin được chúng tôi kiểm duyệt và công bố bên dưới thông tin liên hệ
ĐĂNG KÝ THÔNG TIN ĐẠI LÝ
Đăng ký thông tin để làm đại lý phân phối xe Oto đến khách hàng trên toàn quốc. Thông tin được chúng tôi kiểm duyệt và công bố bên dưới thông tin liên hệ

Toyota Corolla Cross 1.8V

820.000.000 VNĐ

• 5 chỗ • SUV • Xăng

Xe nhập khẩu

• Số tự động vô cấp CVT

• Động cơ xăng 1.798 cm3

Toyota Corolla Cross 1.8HV 2021

910.000.000 VNĐ

• 5 chỗ • SUV • Xăng + Điện

• Xe nhập khẩu

• Số tự động vô cấp CVT

 

Toyota Corolla Cross 1.8G 2021

720.000.000 VNĐ

• 5 chỗ •  SUV • Xăng

• Xe nhập khẩu

• Số tự động vô cấp CVT

PHIÊN BẢN Toyota Corolla Cross

 

 

 Toyota Corolla Cross 1.8G

720,000,000

 Toyota Corolla Cross 1.8V

820,000,000

 Toyota Corolla Cross 1.8HV

910,000,000

Thông số cơ bản
Kích thước tổng thể DxRxC 4.460 x 1.825 x 1.620 4.460 x 1.825 x 1.620 4.460 x 1.825 x 1.620
Dung tích xy lanh 1798 1.798 cc 1798cc
Động cơ 2ZR-FE Xăng 2ZR-FE (1.8L) và động cơ Hybrid 2ZR-FE
Công suất cực đại (103)138/6400 (72)97/5200 (103)138/6400
Mô-men xoắn cực đại 172/4000 142/3600 172/4000
Khoảng sáng gầm 161 161 161
Bán kính vòng quay tối thiểu   Đang cập nhật  
Mức tiêu thụ nhiên liệu   4.29L  
Xuất xứ 17 17 17
Hộp số Số tự động vô cấp/ CVT CVT CVT
Dung tích khoang chứa đồ (lít)     440
Chỗ ngồi 07 07 05
Phiên bản      
Tiện nghi
Tiện nghi

Trợ lực tay lái

Thiết bị định vị

Điều hòa trước

Điều hòa sau

Gạt mưa tự động :

Apple Carplay và Android Auto

Thảm lót sàn

Cửa sổ trời

Hệ thống âm thanh

Cửa kính ghế lái

Trợ lực tay lái

Điều hòa trước

Điều hòa sau

Điều khiển hành trình (Cruise Control) :

Lựa chọn chế độ chạy :

Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu (AFS) :

Gương gập điện :

Gương chiếu hậu chống chói :

Cốp điện :

Apple Carplay và Android Auto

Cửa sổ trời

Hệ thống âm thanh

Cửa kính ghế lái

Trợ lực tay lái

Thiết bị định vị

Điều hòa trước

Điều hòa sau

Apple Carplay và Android Auto

Thảm lót sàn

Cửa sổ trời

Hệ thống âm thanh

Cửa kính ghế lái

Giải trí

Kết nối bluetooth

Đầu cắm USB

Kết nối bluetooth

Đầu cắm USB

Màn hình LCD

Kết nối bluetooth

Đầu cắm USB

Màn hình LCD

Điều chỉnh ghế lái   Chỉnh điện  
Hệ thống loa 6    
Hệ thống điều hòa      
An toàn
An toàn

Chống bó cứng phanh (ABS)

Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)

Cân bằng điện tử (ESP)

Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)

Chống bó cứng phanh (ABS)

Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)

Cân bằng điện tử (ESP)

Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)

Trợ lực điện (EPS)

Camera lùi

Cảnh báo chống trộm

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe sau

Cảnh báo điểm mù

Chống bó cứng phanh (ABS)

Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)

Cân bằng điện tử (ESP)

Cảnh báo thắt dây an toàn hai hàng ghế

Cảnh báo điểm mù

Túi khí   7  
Thông số kỹ thuật
Trọng lượng (kg)      
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) 47   47
Trọng tải (kg)      
Kích thước La zăng      
Kích thước lốp 215/60R17 225/50R18 225/50R18
Hệ thống treo trước     MacPherson Strut
Hệ thống treo sau     Double Wishbone
Nội thất
Chất liệu nội thất   Da  
Ngoại thất
Cụm đèn trước      
Cụm đèn sau      
Đèn sương mù

Bảng Giá Đại Lý Xe Ô tô Tại Việt Nam

Bảng Giá Đại Lý Xe Ô tô Tại Việt Nam