Toyota Camry

Toyota Camry
ĐĂNG KÝ THÔNG TIN ĐẠI LÝ
Đăng ký thông tin để làm đại lý phân phối xe Oto đến khách hàng trên toàn quốc. Thông tin được chúng tôi kiểm duyệt và công bố bên dưới thông tin liên hệ
ĐĂNG KÝ THÔNG TIN ĐẠI LÝ
Đăng ký thông tin để làm đại lý phân phối xe Oto đến khách hàng trên toàn quốc. Thông tin được chúng tôi kiểm duyệt và công bố bên dưới thông tin liên hệ

Toyota Camry 2.0G 2021

1.029.000.000 VNĐ

• 5 chỗ • Sedan • Xăng

Xe nhập khẩu

• Số tự động 6 cấp

Động cơ xăng dung tích 1.998 cc

Toyota Camry 2.5Q 2021

1.235.000.000 VNĐ

• 5 chỗ • Sedan • Xăng

• Xe nhập khẩu

• Số tự động 6 cấp

•  Động cơ xăng dung tích 2.494 cc

PHIÊN BẢN Toyota Camry

 

 

 Camry 2.5Q
1,235,000,000

 Camry 2.0E
1,029,000,000

Thông số cơ bản
Kích thước tổng thể DxRxC 4.825 x 1825 x 1.470 4825x1825x1470
Dung tích xy lanh 1.998cc 1.998cc
Động cơ 2.0L I4 VVT-i 2.5L I4 Dual VVT-i
Công suất cực đại 165 178
Mô-men xoắn cực đại 199 231
Khoảng sáng gầm 150 150
Bán kính vòng quay tối thiểu 5.5 5.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu 7.3L 7.8L
Xuất xứ 18 18
Hộp số 114 112
Dung tích khoang chứa đồ (lít)    
Chỗ ngồi    
Phiên bản    
Tiện nghi
Tiện nghi

Trợ lực tay lái

Thiết bị định vị

Điều hòa trước

Điều hòa sau

Phanh tay điện tử :

Chìa khóa thông minh :

Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu (AFS) :

Gương gập điện :

Rèm che nắng phía sau :

Hệ thống âm thanh

Cửa kính ghế lái

Trợ lực tay lái

Thiết bị định vị

Điều hòa trước

Điều hòa sau

Điều khiển hành trình (Cruise Control) :

Phanh tay điện tử :

Chìa khóa thông minh :

Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu (AFS) :

Gương gập điện :

Gương chiếu hậu chống chói :

Nhớ vị trí ghế :

Vô-lăng chỉnh điện :

Cần sang số trên vô-lăng :

Rèm che nắng phía sau :

Hệ thống âm thanh

Cửa kính ghế lái

Giải trí

Đầu cắm USB

Màn hình LCD

Kết nối bluetooth

Đầu cắm USB

Màn hình LCD

Điều chỉnh ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện
Hệ thống loa    
Hệ thống điều hòa    
An toàn
An toàn

Chống bó cứng phanh (ABS)

Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)

Cân bằng điện tử (ESP)

Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)

Trợ lực điện (EPS)

Camera lùi

Cảnh báo chống trộm

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe sau

Kiểm soát độ bám đường (TRC)

Chống bó cứng phanh (ABS)

Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)

Cân bằng điện tử (ESP)

Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)

Trợ lực điện (EPS)

Camera lùi

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe sau

Kiểm soát độ bám đường (TRC)

Túi khí 7 7
Thông số kỹ thuật
Trọng lượng (kg)    
Dung tích thùng nhiên liệu (lít)    
Trọng tải (kg)    
Kích thước La zăng    
Kích thước lốp    
Hệ thống treo trước    
Hệ thống treo sau    
Nội thất
Chất liệu nội thất Da Da
Ngoại thất
Cụm đèn trước    
Cụm đèn sau    
Đèn sương mù

Bảng Giá Đại Lý Xe Ô tô Tại Việt Nam

Bảng Giá Đại Lý Xe Ô tô Tại Việt Nam