MITSUBISHI NEW TRITON

MITSUBISHI NEW TRITON
ĐĂNG KÝ THÔNG TIN ĐẠI LÝ
Đăng ký thông tin để làm đại lý phân phối xe Oto đến khách hàng trên toàn quốc. Thông tin được chúng tôi kiểm duyệt và công bố bên dưới thông tin liên hệ
ĐĂNG KÝ THÔNG TIN ĐẠI LÝ
Đăng ký thông tin để làm đại lý phân phối xe Oto đến khách hàng trên toàn quốc. Thông tin được chúng tôi kiểm duyệt và công bố bên dưới thông tin liên hệ

Mitsubishi NEW TRITON 4X2 MT 2021

600.000.000 VNĐ

- Động cơ      : 2.4L Diesel MIVEC
- Số chỗ ngồi : 5

Mitsubishe NEW TRITON 4X2 AT MIVEC 2021

630.000.000 VNĐ

- Động cơ      : 2.4L Diesel MIVEC
- Số chỗ ngồi : 5

NEW TRITON 4X4 MT MIVEC

675.000.000 VNĐ

- Động cơ      : 2.4L Diesel MIVEC
- Số chỗ ngồi : 5

NEW TRITON 4X2 AT MIVEC PREMIUM

740.000.000 VNĐ

- Động cơ      : 2.4L Diesel MIVEC
- Số chỗ ngồi : 5

NEW TRITON 4×4 AT MIVEC PREMIUM

865.000.000 VNĐ

- Động cơ      : 2.4L Diesel MIVEC
- Số chỗ ngồi : 5

PHIÊN BẢN MITSUBISHI NEW TRITON
  New Triton <small><small>4×4 AT MIVEC PREMIUM (2020)</small></small>NEW TRITON
4×4 AT MIVEC PREMIUM
865.000.000 VNĐ
New Triton <small><small>4X2 AT MIVEC PREMIUM (2020)</small></small>NEW TRITON
4X2 AT MIVEC PREMIUM
740.000.000 VNĐ
New Triton <small><small>4X4 MT MIVEC (2020)</small></small>NEW TRITON
4X4 MT MIVEC
675.000.000 VNĐ
New Triton <small><small>4X2 AT MIVEC (2020)</small></small>NEW TRITON
4X2 AT MIVEC
630.000.000 VNĐ
New Triton <small><small>4X2 MT (2020)</small></small>NEW TRITON
4X2 MT
600.000.000 VNĐ
KÍCH THƯỚC - - - - -
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) 5.305 x 1.815 x 1.795 5.305 x 1.815 x 1.795 5.305 x 1.815 x 1.780 5.305 x 1.815 x 1.780 5.305 x 1.815 x 1.775
Kích thước thùng sau (DxRxC) (mm) 1.520 x 1.470 x 475 1.520 x 1.470 x 475 1.520 x 1.470 x 475 1.520 x 1.470 x 475 1.520 x 1.470 x 475
Khoảng cách hai cầu xe (mm) 3.000 3.000 3.000 3.000 3.000
Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m) 5,9 5,9 5,9 5,9 5,9
Khoảng sáng gầm xe (mm) 220 220 205 205 200
Trọng lượng không tải (kg) 1925 1810 1915 1.740 1.725
Số chỗ ngồi (người) 5 5 5 5 5
ĐỘNG CƠ - - - - -
Loại động cơ 2.4L Diesel MIVEC 2.4L Diesel MIVEC 2.4L Diesel MIVEC 2.4L Diesel MIVEC 2.4L Diesel DI-D
Hệ thống nhiên liệu Phun nhiên liệu điện tử Phun nhiên liệu điện tử Phun nhiên liệu điện tử Phun nhiên liệu điện tử Phun nhiên liệu điện tử
Công suất cực đại (ps/rpm) 181/3.500 181/3.500 181/3.500 181/3.500 136/3.500
Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm) 430/2.500 430/2.500 430/2.500 430/2.500 324/1.500-2500
Dung tích thùng nhiên liệu (L) 75 75 75 75 75
TRUYỀN ĐỘNG & HỆ THỐNG TREO - - - - -
Hộp số 6AT - Sport Mode 6AT - Sport Mode 6MT 6AT - Sport Mode 6MT
Truyền động 2 cầu Super Select 4WD-II Cầu sau Easy Select 4WD Cầu sau Cầu sau
Gài cầu điện tử - - -
Khóa vi sai cầu sau - - -
Chế độ chọn địa hình Off-road - - - -
Trợ lực lái Thủy lực Thủy lực Thủy lực Thủy lực Thủy lực
Hệ thống treo trước Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Nhíp lá Nhíp lá Nhíp lá Nhíp lá Nhíp lá
Lốp xe trước/sau 265/60R18 265/60R18 245/65R17 245/65R17 245/70R16
Phanh trước Đĩa thông gió 17" Đĩa thông gió 17" Đĩa thông gió 17" Đĩa thông gió 16" Đĩa thông gió 16"
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống


 

Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không báo trước

Bảng Giá Đại Lý Xe Ô tô Tại Việt Nam

Bảng Giá Đại Lý Xe Ô tô Tại Việt Nam