Kia Soluto

Kia Soluto
ĐĂNG KÝ THÔNG TIN ĐẠI LÝ
Đăng ký thông tin để làm đại lý phân phối xe Oto đến khách hàng trên toàn quốc. Thông tin được chúng tôi kiểm duyệt và công bố bên dưới thông tin liên hệ
ĐĂNG KÝ THÔNG TIN ĐẠI LÝ
Đăng ký thông tin để làm đại lý phân phối xe Oto đến khách hàng trên toàn quốc. Thông tin được chúng tôi kiểm duyệt và công bố bên dưới thông tin liên hệ

Kia Soluto AT Luxury

469.000.000 VNĐ

• 5 chỗ • Sedan• Xăng

• Xe trong nước

• Tự động 4 cấp

Kia Soluto AT Deluxe

429.000.000 VNĐ

• 5 chỗ • Sedan• Xăng

• Xe trong nước

• Tự động 4 cấp

Kia Soluto MT Deluxe

404.000.000 VNĐ

• 5 chỗ • Sedan• Xăng

• Xe trong nước

• Số sàn (MT) 5 cấp

Kia Soluto MT

369.000.000 VNĐ

• 5 chỗ • Sedan• Xăng

• Xe trong nước

• Số sàn (MT) 5 cấp

PHIÊN BẢN Kia Soluto

Soluto MT Deluxe

 

 

Soluto MT

 

 

Soluto AT Deluxe

 

Thông số cơ bản
Kích thước tổng thể DxRxC 4.300 x 1.700 x 1.460 4.300 x 1.710 x 1.460 4.300 x 1.700 x 1.460
Dung tích xy lanh 1.399 1.399 1.399
Động cơ Kappa 1.4L Kappa 1.4L Kappa 1.4L
Công suất cực đại 94 70.1 kW @ 6000 rpm 70.1 kW @ 6000 rpm
Mô-men xoắn cực đại 132 132 Nm @ 4000 rpm 132 Nm @ 4000 rpm
Khoảng sáng gầm 150 150 150
Bán kính vòng quay tối thiểu 5.2 5.2 5.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu 5.26L   6.7L
Xuất xứ 18 18 18
Hộp số Số sàn (MT) 5 cấp Số sàn (MT) 5 cấp Tự động (AT) 4 cấp
Dung tích khoang chứa đồ (lít) 475 475  
Chỗ ngồi 5 5 5
Phiên bản   MT  
Tiện nghi
Tiện nghi

Trợ lực tay lái

Điều hòa trước

Điều hòa sau

Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu (AFS) :

Gạt mưa tự động :

Gương gập điện :

Gương chiếu hậu chống chói :

Apple Carplay và Android Auto

Hệ thống âm thanh

Cửa kính ghế lái

Trợ lực tay lái

Điều hòa trước

Điều hòa sau

Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu (AFS) :

Gương gập điện :

Gương chiếu hậu chống chói :

Hệ thống âm thanh

Cửa kính ghế lái

Trợ lực tay lái

Điều hòa trước

Điều hòa sau

Điều khiển hành trình (Cruise Control) :

Lựa chọn chế độ chạy :

Phanh tay điện tử :

Gạt mưa tự động :

Gương gập điện :

Gương chiếu hậu chống chói :

Cần sang số trên vô-lăng :

Cốp điện :

Hệ thống âm thanh

Cửa kính ghế lái

Giải trí

Kết nối bluetooth

Đầu cắm USB

Màn hình LCD

Kết nối bluetooth

Đầu cắm USB

Màn hình LCD

Kết nối bluetooth

Đầu cắm USB

Màn hình LCD

Điều chỉnh ghế lái Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Hệ thống loa 6 6 6
Hệ thống điều hòa   Tự động Tự động
An toàn
An toàn

Chống bó cứng phanh (ABS)

Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)

Trợ lực điện (EPS)

Camera lùi

Khoá cửa tự động khi xe di chuyển

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe sau

Chống bó cứng phanh (ABS)

Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)

Cân bằng điện tử (ESP)

Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)

Trợ lực điện (EPS)

Camera lùi

Khoá cửa tự động khi xe di chuyển

Chống bó cứng phanh (ABS)

Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)

Cân bằng điện tử (ESP)

Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)

Trợ lực điện (EPS)

Camera lùi

Túi khí 2 2 2
Thông số kỹ thuật
Trọng lượng (kg)      
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) 43 43 43
Trọng tải (kg)      
Kích thước La zăng 14 inch 14 inch 14 inch
Kích thước lốp 175/70R14 175/70R14 175/70R14
Hệ thống treo trước      
Hệ thống treo sau      
Nội thất
Chất liệu nội thất Da Da Da
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED
Đèn sương mù LED LED LED

Bảng Giá Đại Lý Xe Ô tô Tại Việt Nam

Bảng Giá Đại Lý Xe Ô tô Tại Việt Nam