Kia Sedona

Kia Sedona
ĐĂNG KÝ THÔNG TIN ĐẠI LÝ
Đăng ký thông tin để làm đại lý phân phối xe Oto đến khách hàng trên toàn quốc. Thông tin được chúng tôi kiểm duyệt và công bố bên dưới thông tin liên hệ
ĐĂNG KÝ THÔNG TIN ĐẠI LÝ
Đăng ký thông tin để làm đại lý phân phối xe Oto đến khách hàng trên toàn quốc. Thông tin được chúng tôi kiểm duyệt và công bố bên dưới thông tin liên hệ

Kia Sedona 2.2L DAT Signature

1.289.000.000 VNĐ

• 7 chỗ • MPV• Dầu

• Xe trong nước

• Tự động 8 cấp

Kia Sedona 3.3 GAT Premium

1.359.000.000 VNĐ

• 7 chỗ • MPV• Xăng

• Xe trong nước

• Tự động 6 cấp

Kia Sedona 2.2 DAT Luxury

1.149.000.000 VNĐ

• 7 chỗ • MPV• Dầu

• Xe trong nước

• Tự động 8 cấp

Kia Sedona 2.2 DAT Deluxe

1.019.000.000 VNĐ

• 7 chỗ • MPV• Dầu

• Xe trong nước

• Tự động 8 cấp

PHIÊN BẢN Kia Sedona
 

 

Sedona 3.3 Platinum G

 

  

Sedona 2.2 Platinum D

 

 

Sedona 2.2L Luxury

 

Thông số cơ bản
Kích thước tổng thể DxRxC 5.115 x 1.985 x 1.755 5.115 x 1.985 x 1.755 5.115 x 1.985 x 1.755
Dung tích xy lanh 2.199 2.199 3.342
Động cơ Dầu, 2.2L CRDi Dầu, 2.2L CRDi Xăng, Lambda 3.3L MPI
Công suất cực đại 146.9 kW @ 3800 rpm 197 266
Mô-men xoắn cực đại 440 Nm @ 17502 rpm 440 318
Khoảng sáng gầm 163 163 163
Bán kính vòng quay tối thiểu 5.6 5.6 5.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu 8.5L` 8.5L 8.5L
Xuất xứ 18 18 18
Hộp số AT 8 cấp AT 8 cấp AT 6 cấp
Dung tích khoang chứa đồ (lít) 960 960 960
Chỗ ngồi 7   7
Phiên bản      
Tiện nghi
Tiện nghi

Điều hòa trước

Điều hòa sau

Điều khiển hành trình (Cruise Control) :

Phanh tay điện tử :

Chìa khóa thông minh :

Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu (AFS) :

Dàn lạnh cho hàng ghế sau :

Gương gập điện :

Gương chiếu hậu chống chói :

Nhớ vị trí ghế :

Sưởi ghế :

Cốp điện :

Rèm che nắng phía sau :

Apple Carplay và Android Auto

Cửa sổ trời

Hệ thống âm thanh

Cửa kính ghế lái

Điều hòa trước

Điều hòa sau

Điều khiển hành trình (Cruise Control) :

Phanh tay điện tử :

Chìa khóa thông minh :

Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu (AFS) :

Dàn lạnh cho hàng ghế sau :

Gương gập điện :

Gương chiếu hậu chống chói :

Rèm che nắng phía sau :

Chức năng ECO Start/Stop

Apple Carplay và Android Auto

Hệ thống âm thanh

Cửa kính ghế lái

Thiết bị định vị

Điều hòa trước

Điều hòa sau

Phanh tay điện tử :

Chìa khóa thông minh :

Rửa đèn pha tự động :

Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu (AFS) :

Gạt mưa tự động :

Dàn lạnh cho hàng ghế sau :

Gương gập điện :

Gương chiếu hậu chống chói :

Nhớ vị trí ghế :

Sưởi ghế :

Cốp điện :

Rèm che nắng phía sau :

Apple Carplay và Android Auto

Cửa sổ trời

Hệ thống âm thanh

Cửa kính ghế lái

Giải trí

Kết nối bluetooth

Đầu cắm USB

Màn hình DVD :

Kết nối bluetooth

Đầu cắm USB

Màn hình LCD

Màn hình DVD :

Kết nối bluetooth

Đầu cắm USB

Màn hình LCD

Màn hình DVD :

Điều chỉnh ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Hệ thống loa 8   8
Hệ thống điều hòa Tự động Tự động Tự động
An toàn
An toàn

Chống bó cứng phanh (ABS)

Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)

Cân bằng điện tử (ESP)

Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)

Camera lùi

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe sau

Cảnh báo điểm mù

Chống bó cứng phanh (ABS)

Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)

Cân bằng điện tử (ESP)

Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)

Camera lùi

Khoá cửa tự động khi xe di chuyển

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe sau

Chống bó cứng phanh (ABS)

Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)

Cân bằng điện tử (ESP)

Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)

Camera lùi

Khoá cửa tự động khi xe di chuyển

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe sau

Cảnh báo điểm mù

Túi khí 2 6 6
Thông số kỹ thuật
Trọng lượng (kg) 2.070 2.070 2.020
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) 80 80 80
Trọng tải (kg) 2.830 2.830 2.770
Kích thước La zăng 18 inch 18 inch 18 inch
Kích thước lốp 235/60R18 235/60R18 235/60R18
Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson Macpherson
Hệ thống treo sau Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết
Nội thất
Chất liệu nội thất Da Da Da
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED
Đèn sương mù LED LED LED

Bảng Giá Đại Lý Xe Ô tô Tại Việt Nam

Bảng Giá Đại Lý Xe Ô tô Tại Việt Nam