Kia Rondo

Kia Rondo
ĐĂNG KÝ THÔNG TIN ĐẠI LÝ
Đăng ký thông tin để làm đại lý phân phối xe Oto đến khách hàng trên toàn quốc. Thông tin được chúng tôi kiểm duyệt và công bố bên dưới thông tin liên hệ
ĐĂNG KÝ THÔNG TIN ĐẠI LÝ
Đăng ký thông tin để làm đại lý phân phối xe Oto đến khách hàng trên toàn quốc. Thông tin được chúng tôi kiểm duyệt và công bố bên dưới thông tin liên hệ

Kia Rondo 2.0 GMT

559.000.000 VNĐ

• 7 chỗ • MPV• Xăng

• Xe trong nước

• Số sàn 6 cấp

Kia Rondo 2.0 GAT Deluxe

655.000.000 VNĐ

• 7 chỗ • MPV• Xăng

• Xe trong nước

• Tự động 6 cấp

PHIÊN BẢN Kia Rondo

KÍCH THƯỚC - TRỌNG LƯỢNG                         

                                                                                    KIA RONDO 2.0 GMT                                          KIA RONDO 2.0 GAT DELUXE

Kích thước tổng thể (DxRxC) / Overall dimensions 4.525 x 1.805 x 1.610 mm 4.525 x 1.805 x 1.610 mm  
Chiều dài cơ sở / Wheel base 2.750 mm 2.750 mm  
Khoảng sáng gầm xe / Minimum ground clearance 151 mm 151 mm  
Bán kính quay vòng / Minimum turning radius 5.500 mm 5.500 mm  
Trọng lượng Không tải / Weight curb 1.510 kg 1.510 kg  
Trọng lượng Toàn tải / Weight gross 2.140 kg 2.140 kg  
Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity 58 L 58 L  
Số chỗ ngồi / Seat capacity 7 7  

ĐỘNG CƠ - HỘP SỐ

Kiểu / Model Xăng, Nu 2.0L / Gasoline, Nu 2.0L Xăng, Nu 2.0L / Gasoline, Nu 2.0L  
Loại / Type 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, Dual CVVT / I4, 16 valve DOHC , Dual CVVT 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, Dual CVVT / I4, 16 valve DOHC , Dual CVVT  
Dung tích xi lanh / Displacement 1.999 cc 1.999 cc  
Công suất cực đại / Max. power 158 Hp / 6.500 rpm 158 Hp / 6.500 rpm  
Mô men xoắn cực đại / Max. torque 194 Nm / 4.800 rpm 194 Nm / 4.800 rpm  
Hộp số / Transmission Số sàn 6 cấp / 6-speed manual Tự động 6 cấp / 6-speed automatic  
Dẫn động / Wheel drive Cầu trước / FWD Cầu trước / FWD  

Bảng Giá Đại Lý Xe Ô tô Tại Việt Nam

Bảng Giá Đại Lý Xe Ô tô Tại Việt Nam