Kia All-New Cerato

 Kia All-New Cerato
ĐĂNG KÝ THÔNG TIN ĐẠI LÝ
Đăng ký thông tin để làm đại lý phân phối xe Oto đến khách hàng trên toàn quốc. Thông tin được chúng tôi kiểm duyệt và công bố bên dưới thông tin liên hệ
ĐĂNG KÝ THÔNG TIN ĐẠI LÝ
Đăng ký thông tin để làm đại lý phân phối xe Oto đến khách hàng trên toàn quốc. Thông tin được chúng tôi kiểm duyệt và công bố bên dưới thông tin liên hệ

Kia Cerato 2.0 AT Premium

685.000.000 VNĐ

• 5 chỗ • Sedan• Xăng

• Xe trong nước

• Tự động 6 cấp

Kia Cerato 1.6 AT Luxury

639.000.000 VNĐ

• 5 chỗ • Sedan• Xăng

• Xe trong nước

• Tự động 6 cấp

Kia Cerato 1.6 AT Deluxe

584.000.000 VNĐ

• 5 chỗ • Sedan• Xăng

• Xe trong nước

• Tự động 6 cấp

Kia Cerato 1.6 MT

544.000.000 VNĐ

• 5 chỗ • Sedan• Xăng

• Xe trong nước

• Số sàn 6 cấp

PHIÊN BẢN Kia All-New Cerato

 

                                                                                KIA CERATO 1.6 AT LUXURY                         KIA CERATO 2.0 AT PREMIUM                   

Kích thước tổng thể (DxRxC) / Overall dimensions 4.640 x 1.800 x 1.450 mm 4.640 x 1.800 x 1.450 mm 4.640 x 1.800 x 1.450 mm
Chiều dài cơ sở / Wheel base 2.700 mm 2.700 mm 2.700 mm
Khoảng sáng gầm xe / Minimum ground clearance 150 mm 150 mm 150 mm
Bán kính quay vòng / Minimum turning radius 5.300 mm 5.300 mm 5.300 mm
Trọng lượng Không tải / Weight curb 1.270 kg 1.320 kg 1.210 kg
Trọng lượng Toàn tải / Weight gross 1.670 kg 1.720 kg 1.610 kg
Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity 50 L 50 L 50 L
Số chỗ ngồi / Seat capacity 5 5 5

ĐỘNG CƠ - HỘP SỐ

Kiểu / Model Xăng, Gamma 1.6L / Gasoline, Gamma 1.6L Xăng, Nu 2.0L / Gasoline, Nu 2.0L Xăng, Gamma 1.6L / Gasoline, Gamma 1.6L
Loại / Type 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, Dual CVVT / I4, 16 valve DOHC, Dual CVVT 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, Dual CVVT / I4, 16 valve DOHC, Dual CVVT 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, Dual CVVT / I4, 16 valve DOHC, Dual CVVT
Dung tích xi lanh / Displacement 1.591 cc 1.999 cc 1.591 cc
Công suất cực đại / Max. power 128Hp / 6.300rpm 159Hp / 6.500rpm 128Hp / 6.300rpm
Mô men xoắn cực đại / Max. torque 157Nm / 4.850rpm 194Nm / 4.800rpm 157Nm / 4.850rpm
Hộp số / Transmission Tự động 6 cấp / 6-speed automatic Tự động 6 cấp / 6-speed automatic Số sàn 6 cấp / 6-speed manual
Dẫn động / Wheel drive - - -

Bảng Giá Đại Lý Xe Ô tô Tại Việt Nam

Bảng Giá Đại Lý Xe Ô tô Tại Việt Nam