Hyundai Grand i10 Sedan

Hyundai Grand i10 Sedan
ĐĂNG KÝ THÔNG TIN ĐẠI LÝ
Đăng ký thông tin để làm đại lý phân phối xe Oto đến khách hàng trên toàn quốc. Thông tin được chúng tôi kiểm duyệt và công bố bên dưới thông tin liên hệ
ĐĂNG KÝ THÔNG TIN ĐẠI LÝ
Đăng ký thông tin để làm đại lý phân phối xe Oto đến khách hàng trên toàn quốc. Thông tin được chúng tôi kiểm duyệt và công bố bên dưới thông tin liên hệ

Grand i10 1.2 Sedan AT 2021

0 VNĐ

• 5 chỗ • Sedan • Xăng

• Xe nhập khẩu

• Hộp số 4AT

Grand i10 1.2 Sedan MT 2021

0 VNĐ

• 5 chỗ • Sedan • Xăng

• Xe nhập khẩu

• Hộp số MT 5 cấp

Grand i10 1.2 Sedan MT Base 2021

0 VNĐ

• 5 chỗ • Sedan • Xăng

• Xe trong nước

• Hộp số MT 5 cấp

PHIÊN BẢN Hyundai Grand i10 Sedan
 

 Grand i10 1.2 Sedan MT Base
 

 Grand i10 1.2 Sedan MT
 

 Grand i10 1.2 Sedan AT
 

Thông số cơ bản
Kích thước tổng thể DxRxC 3995x1660x1505 3995x1660x1505 3995x1660x1505
Dung tích xy lanh 1.248cc 1.248cc 1.248cc
Động cơ 1.2L Kappa MPI 1.2 KAPA MPI 1.2L MPI Kapa
Công suất cực đại 87 86 87
Mô-men xoắn cực đại 120 120 120
Khoảng sáng gầm 152 152 152
Bán kính vòng quay tối thiểu 5.1 5.1 5.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu 9.2L 7.5 9.2L
Xuất xứ 18 18 18
Hộp số 4AT MT 5 cấp MT 5 cấp
Dung tích khoang chứa đồ (lít)      
Chỗ ngồi 05 05 05
Phiên bản      
Tiện nghi
Tiện nghi

Chìa khóa thông minh :

Gương gập điện :

Gương chiếu hậu chống chói :

Cốp điện :

Điều hòa trước

Chìa khóa thông minh :

Gương gập điện :

Gương chiếu hậu chống chói :

Cốp điện :

Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu (AFS) :

Gương gập điện :

Gương chiếu hậu chống chói :

Cốp điện :

Rèm che nắng phía sau :

Giải trí

Kết nối bluetooth

Đầu cắm USB

Kết nối bluetooth

Đầu cắm USB

Đầu cắm USB

Điều chỉnh ghế lái Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Hệ thống loa 4    
Hệ thống điều hòa      
An toàn
An toàn

Chống bó cứng phanh (ABS)

Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)

Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)

Chống bó cứng phanh (ABS)

Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)

Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)

Camera lùi

Cảnh báo chống trộm

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe sau

Cảnh báo điểm mù

 
Túi khí 2 đang cập nhật đang cập nhật
Thông số kỹ thuật
Trọng lượng (kg)      
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) 43 43 43
Trọng tải (kg)      
Kích thước La zăng      
Kích thước lốp 165/65R14 165/65R14 165/65R14
Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Nội thất
Chất liệu nội thất Da Nỉ Nỉ
Ngoại thất
Cụm đèn trước      
Cụm đèn sau      
Đèn sương mù  

Bảng Giá Đại Lý Xe Ô tô Tại Việt Nam

Bảng Giá Đại Lý Xe Ô tô Tại Việt Nam