Hyundai Grand i10 Hatchback

Hyundai Grand i10 Hatchback
ĐĂNG KÝ THÔNG TIN ĐẠI LÝ
Đăng ký thông tin để làm đại lý phân phối xe Oto đến khách hàng trên toàn quốc. Thông tin được chúng tôi kiểm duyệt và công bố bên dưới thông tin liên hệ
ĐĂNG KÝ THÔNG TIN ĐẠI LÝ
Đăng ký thông tin để làm đại lý phân phối xe Oto đến khách hàng trên toàn quốc. Thông tin được chúng tôi kiểm duyệt và công bố bên dưới thông tin liên hệ

Honda Brio 1.2 RS

448.000.000 VNĐ

• 5 chỗ • Sedan • Xăng

• Xe trong nước 

• Hộp số tự động vô cấp 

Grand i10 Hatchback 1.0 AT

0 VNĐ

• 5 chỗ • Hatchback • Xăng

• Xe trong nước

• Hộp số MT 5 cấp

Grand i10 Hatchback 1.0 AT 2021

0 VNĐ

• 5 chỗ • Hatchback • Xăng

• Xe trong nước

• Hộp số MT 5 cấp

Grand i10 Hatchback 1.0 MT 2021

0 VNĐ

• 5 chỗ • Hatchback • Xăng

• Xe trong nước

• Hộp số MT 5 cấp

Grand i10 Hatchback 1.2MT Base 2021

0 VNĐ

• 5 chỗ • Hatchback • Xăng

• Xe trong nước

• Hộp số I10 1.0 AT + 1.2 AT/4AT

Grand i10 Hatchback 1.2 AT 2021

0 VNĐ

• 5 chỗ • Hatchback • Xăng

• Xe trong nước

• Hộp số 4AT

Grand i10 Hatchback 1.2 MT 2021

0 VNĐ

• 5 chỗ • Hatchback • Xăng

• Xe trong nước

• Hộp số MT 5 cấp

PHIÊN BẢN Hyundai Grand i10 Hatchback

 

 Grand i10 Hatchback 1.2 MT

 

 Grand i10 Hatchback 1.2 AT

 

 Grand i10 Hatchback 1.0 MT

 

 Grand i10 Hatchback 1.0 AT

 

 Grand i10 Hatchback 1.2MT Base

 

Thông số cơ bản
Kích thước tổng thể DxRxC 3.765 x 1.660 x 1.505 3.765 x 1.660 x 1.505 3765 x 1660 x 1505 3765 x 1660 x 1505 3.765 x 1.660 x 1.505
Dung tích xy lanh 998cc 998cc 1.248cc 1.248cc 1.248cc
Động cơ Kappa 1.0/1.2 MPI Kappa 1.0/1.2 MPI 1.2 Kappa MPI 1.2L Kappa MPI Kappa 1.0/1.2 MPI
Công suất cực đại 65 65 87 87 87
Mô-men xoắn cực đại 94.18 94 120 120 120
Khoảng sáng gầm 152 152 152 152 152
Bán kính vòng quay tối thiểu 4.8 9.6 4.3 4.8 5.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu 6.3L   6.3 6.3L 6.3
Xuất xứ 18 18 18 18 18
Hộp số 5MT 5MT 4AT 5MT I10 1.0 AT + 1.2 AT/4AT
Dung tích khoang chứa đồ (lít)          
Chỗ ngồi 05 05 05 05  
Phiên bản          
Tiện nghi
Tiện nghi

Chìa khóa thông minh :

Gương gập điện :

Chìa khóa thông minh :

Chìa khóa thông minh :

Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu (AFS) :

Gương gập điện :

Gương chiếu hậu chống chói :

Chìa khóa thông minh :

Gương gập điện :

Điều hòa trước

Cốp điện :

Giải trí

Kết nối bluetooth

Đầu cắm USB

Kết nối bluetooth

Đầu cắm USB

Kết nối bluetooth

Đầu cắm USB

Kết nối bluetooth

Đầu cắm USB

Kết nối bluetooth

Đầu cắm USB

Điều chỉnh ghế lái Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Hệ thống loa 4 4 4 4 4
Hệ thống điều hòa          
An toàn
An toàn

Chống bó cứng phanh (ABS)

Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)

Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)

Chống bó cứng phanh (ABS)

Chống bó cứng phanh (ABS)

Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)

Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)

Chống bó cứng phanh (ABS)

Cảm biến khoảng cách

Túi khí 1 1 2 2 1
Thông số kỹ thuật
Trọng lượng (kg)          
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) 43 43 43 43 43
Trọng tải (kg)          
Kích thước La zăng          
Kích thước lốp 165/65R14 Kappa 1.0/1.2 MPI 165/65R14 165/65R14 Macpherson
Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Macpherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Nội thất
Chất liệu nội thất Nỉ Nỉ Da Da Nỉ
Ngoại thất
Cụm đèn trước          
Cụm đèn sau          
Đèn sương mù      

Bảng Giá Đại Lý Xe Ô tô Tại Việt Nam

Bảng Giá Đại Lý Xe Ô tô Tại Việt Nam