Honda City

Honda City
ĐĂNG KÝ THÔNG TIN ĐẠI LÝ
Đăng ký thông tin để làm đại lý phân phối xe Oto đến khách hàng trên toàn quốc. Thông tin được chúng tôi kiểm duyệt và công bố bên dưới thông tin liên hệ
ĐĂNG KÝ THÔNG TIN ĐẠI LÝ
Đăng ký thông tin để làm đại lý phân phối xe Oto đến khách hàng trên toàn quốc. Thông tin được chúng tôi kiểm duyệt và công bố bên dưới thông tin liên hệ
PHIÊN BẢN Honda City
 

 Honda City 1.5E
529,000,000

  Honda City 1.5 L (TOP)
599,000,000

  Honda City 1.5 G
559,000,000

Thông số cơ bản
Kích thước tổng thể DxRxC 4440x1694x1477 4440x1694x1477 4440 x 1694 x 1477
Dung tích xy lanh 1.497 1.497 1497
Động cơ 1.5L SOHC i-VTEC, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van 1.5L SOHC i-VTEC, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van 1.5L SOHC i-VTEC, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van
Công suất cực đại 118/6.600 118/6.600 118/6.600
Mô-men xoắn cực đại 145/4.600 145/4.600 145/4.600
Khoảng sáng gầm 135 135 mm 135 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu 5.61 5.61 m 5.61 m
Mức tiêu thụ nhiên liệu 6.1L/100KM 5.8 6.1L/100KM
Xuất xứ 18 18 18
Hộp số Vô cấp/CVT Ứng dụng công nghệ Earth Dreams Technology Vô cấp CVT, ứng dụng EARTH DREAMS TECNOLOGY Vô cấp/CVT Ứng dụng công nghệ Earth Dreams Technology
Dung tích khoang chứa đồ (lít) 536 536 536
Chỗ ngồi 5 5 5
Phiên bản      
Tiện nghi
Tiện nghi

Trợ lực tay lái

Điều hòa trước

Điều hòa sau

Điều khiển hành trình (Cruise Control) :

Mở cốp rảnh tay :

Phanh tay điện tử :

Chìa khóa thông minh :

Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu (AFS) :

Dàn lạnh cho hàng ghế sau :

Gương gập điện :

Gương chiếu hậu chống chói :

Vô-lăng chỉnh điện :

Cần sang số trên vô-lăng :

Cốp điện :

Chức năng ECO Start/Stop

Điều hòa trước

Điều hòa sau

Điều khiển hành trình (Cruise Control) :

Lựa chọn chế độ chạy :

Mở cốp rảnh tay :

Chìa khóa thông minh :

Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu (AFS) :

Dàn lạnh cho hàng ghế sau :

Gương gập điện :

Gương chiếu hậu chống chói :

Vô-lăng chỉnh điện :

Cần sang số trên vô-lăng :

Trợ lực tay lái

Điều hòa trước

Điều hòa sau

Điều khiển hành trình (Cruise Control) :

Mở cốp rảnh tay :

Phanh tay điện tử :

Chìa khóa thông minh :

Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu (AFS) :

Dàn lạnh cho hàng ghế sau :

Gương gập điện :

Gương chiếu hậu chống chói :

Vô-lăng chỉnh điện :

Cần sang số trên vô-lăng :

Cốp điện :

Chức năng ECO Start/Stop

Giải trí

Kết nối bluetooth

Đầu cắm USB

Kết nối bluetooth

Đầu cắm USB

Kết nối bluetooth

Đầu cắm USB

Điều chỉnh ghế lái Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh điện
Hệ thống loa 4 8 4
Hệ thống điều hòa Chỉnh tay Tự động (điều chỉnh bằng cảm ứng) Chỉnh tay
An toàn
An toàn

Chống bó cứng phanh (ABS)

Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)

Cân bằng điện tử (ESP)

Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)

Trợ lực điện (EPS)

Camera lùi

Cảnh báo chống trộm

Khoá cửa tự động khi xe di chuyển

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe sau

Cảnh báo thắt dây an toàn hai hàng ghế

Cảnh báo điểm mù

Chống bó cứng phanh (ABS)

Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)

Cân bằng điện tử (ESP)

Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)

Trợ lực điện (EPS)

Camera lùi

Cảnh báo chống trộm

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe sau

Cảnh báo thắt dây an toàn hai hàng ghế

Cảnh báo điểm mù

Chống bó cứng phanh (ABS)

Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)

Cân bằng điện tử (ESP)

Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)

Trợ lực điện (EPS)

Camera lùi

Cảnh báo chống trộm

Khoá cửa tự động khi xe di chuyển

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe sau

Cảnh báo thắt dây an toàn hai hàng ghế

Cảnh báo điểm mù

Túi khí 2 4 2
Thông số kỹ thuật
Trọng lượng (kg) 1.112 1.124 1.112
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) 40 40 40
Trọng tải (kg) 1.530 1.530 1.530
Kích thước La zăng Hợp kim 16 inch Hợp kim 16 inch Hợp kim 16 inch
Kích thước lốp 185/5R16 185/5R16 185/5R16
Hệ thống treo trước Độc lập/McPherson Độc lập/McPherson Độc lập/McPherson
Hệ thống treo sau Giằng xoắn Giằng xoắn Giằng xoắn
Nội thất
Chất liệu nội thất Nỉ Da Nỉ
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED
Đèn sương mù Halogen LED Halogen

Bảng Giá Đại Lý Xe Ô tô Tại Việt Nam

Bảng Giá Đại Lý Xe Ô tô Tại Việt Nam